| Thời hạn | 2026-02-01 ~ 2026-02-07 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.442,88 Won | |
| Mỹ | $150 | 216.432 Won |
| $200 | 288.576 Won | |
| China | $150 | 1.043 CNY |
| Euro | 126 EUR | |
| United Kingdom | 109 GBP | |
| Hong Kong | 1.170 HKD | |
| Japan | 23.027 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
TG đến gần đây
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 11 Nov (2025) | 19 Nov (2025) | 19 Nov (2025) | 8 Days | |
| 4 Nov (2025) | 11 Nov (2025) | 11 Nov (2025) | 7 Days | |
| 7 Oct (2025) | 16 Oct (2025) | 16 Oct (2025) | 9 Days | |
| 25 Feb (2025) | 6 Mar (2025) | 8 Apr (2025) | 9 Days | |
| 24 Jan (2025) | 5 Feb (2025) | 5 Feb (2025) | 12 Days |
BL